horse-chestnut
/'hɔ:s'tʃesnʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dẻ ngựa: Một loại cây lớn, thường được trồng làm cây cảnh trong công viên và dọc đường phố, có hoa trắng hoặc hồng mọc thành chùm hình tháp.
- Hạt dẻ ngựa: Quả của cây dẻ ngựa, có vỏ ngoài màu nâu, gai mềm và chứa một hạt lớn, bóng, màu nâu đỏ. Hạt này không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children collected shiny horse-chestnuts from under the tree. (Những đứa trẻ nhặt những hạt dẻ ngựa bóng loáng dưới gốc cây.)
- A beautiful horse-chestnut tree with white flowers grows in the town square. (Một cây dẻ ngựa xinh đẹp với hoa trắng mọc ở quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horse-chestnut conker": thường dùng để chỉ riêng hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi "conkers" (trò đập hạt dẻ).
- He found the perfect horse-chestnut to use as a conker. (Cậu bé tìm thấy một hạt dẻ ngựa hoàn hảo để dùng chơi trò đập hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Conker (n): Tên gọi thông thường cho hạt dẻ ngựa, đặc biệt là khi dùng để chơi.
- Aesculus hippocastanum (n): Tên khoa học của cây dẻ ngựa thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Buckeye (n): Một loại cây và hạt có họ hàng gần, phổ biến ở Bắc Mỹ. (Lưu ý: "Buckeye" và "horse-chestnut" là các loài khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "horse-chestnut".
danh từ
- (thực vật học) cây dẻ ngựa
- hạt dẻ ngựa