horse race

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc đua ngựa: "horse race" một cuộc thi tốc độ giữa các con ngựa, thường được tổ chức nhằm mục đích cược. Đây một sự kiện thể thao nơi những người cưỡi ngựa (jockey) điều khiển ngựa chạy trên một đường đua nhất định.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua ngựa hàng năm thu hút hàng nghìn khán giả.)
  • (Anh ấy đã đặt cược vào cuộc đua ngựa tại trường đua địa phương.)
  • (Xem một cuộc đua ngựa thật thú vị tốc độ sự cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a horse race": (nghĩa bóng) chỉ một cuộc cạnh tranh gay gắt, khó đoán kết quả, thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh.

    • The election turned into a real horse race in the final weeks. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc đua thực sự gay cấn trong những tuần cuối.)
  • "horse race journalism": báo chí tập trung vào việc ai đang dẫn đầu trong một cuộc đua (thường bầu cử) hơn các vấn đề thực chất.

    • The media's coverage of the campaign was mostly horse race journalism. (Việc đưa tin của truyền thông về chiến dịch chủ yếu kiểu báo chí tập trung vào tỷ lệ dẫn đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseracing (danh từ): môn thể thao đua ngựa nói chung.

    • Horseracing is a popular sport in many countries. (Đua ngựa một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Racehorse (danh từ): ngựa đua.

    • The racehorse was trained for months before the big event. (Con ngựa đua đã được huấn luyện nhiều tháng trước sự kiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred race: cuộc đua ngựa thuần chủng (một loại đua ngựa cụ thể).
  • Derby: cuộc đua ngựa lớn (thường tên riêng, như Kentucky Derby).
  • Steeplechase: cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Horse race around: đua ngựa vòng quanh (hiếm dùng, nhưng có thể chỉ hành động chạy đua một cách hỗn loạn).
    • The children horse raced around the yard pretending to be jockeys. (Bọn trẻ chạy đua vòng quanh sân giả vờ làm người cưỡi ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • A horse of a different color: một vấn đề hoàn toàn khác.

    • That's a horse of a different color; we need to discuss it separately. (Đó một vấn đề hoàn toàn khác; chúng ta cần thảo luận riêng.)
  • Don't look a gift horse in the mouth: đừng chỉ trích một món quà được tặng.

    • I know the watch is old, but don't look a gift horse in the mouth. (Tôi biết chiếc đồng hồ , nhưng đừng chê bai quà được tặng.)

Từ gần giống

Từ chứa "horse race"