horse-race

/'hɔ:sreis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua ngựa: Một sự kiện thể thao trong đó những con ngựa, thường người cưỡi (kỵ ), thi đấu với nhau để xác định con nào chạy nhanh nhất trên một quãng đường nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Kentucky Derby is a famous horse-race in the United States. (Kentucky Derby một cuộc đua ngựa nổi tiếngHoa Kỳ.)
    • We placed a bet on the favorite to win the horse-race. (Chúng tôi đặt cược vào con ngựa được yêu thích để thắng cuộc đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a horse-race": (nghĩa ẩn dụ) dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh rất sát sao khó đoán, thường trong chính trị hoặc kinh doanh.
    • The election is turning into a real horse-race. (Cuộc bầu cử đang trở thành một cuộc cạnh tranh thực sự sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse racing (n): môn thể thao đua ngựa nói chung.
    • He is a big fan of horse racing. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của môn đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Derby: cuộc đua ngựa quan trọng, thường dành cho ngựa ba tuổi.
  • Steeplechase: cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "horse-race")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "horse-race")

danh từ
  1. cuộc đua ngựa