horse-and-buggy

Học thuật
Thân thiện
horse-and-buggy

A family travels to town in a horse-and-buggy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cổ lỗ, cổ xưa, lỗi thời: Dùng để mô tả một cái đó thuộc về thời kỳ trước khi những phát minh hiện đại (như ô tô), hoặc cách suy nghĩ, phương pháp lạc hậu so với thời đại hiện tại. Từ này gợi nhớ đến thời kỳ ngựa xe ngựa phương tiện di chuyển chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ideas about management are positively horse-and-buggy. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta thực sự cổ lỗ .)
    • The company still uses horse-and-buggy accounting methods. (Công ty đó vẫn sử dụng các phương pháp kế toán lỗi thời.)
    • She has a horse-and-buggy attitude towards technology. ( ấy thái độ cổ hủ đối với công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horse-and-buggy days/era": thời kỳ cổ xưa, thời kỳ lỗi thời.
    • He often talks about the horse-and-buggy days of his youth. (Ông ấy thường nói về thời kỳ cổ xưa khi ông còn trẻ.)
  • "horse-and-buggy thinking": lối tư duy lạc hậu.
    • We need to innovate and abandon this horse-and-buggy thinking. (Chúng ta cần đổi mới từ bỏ lối tư duy lạc hậu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-fashioned (adj): kiểu , lỗi thời.
  • Outdated (adj): lỗi thời, không còn phù hợp.
  • Antiquated (adj): cổ xưa, lỗi thời (mang tính trang trọng hơn).
  • Obsolete (adj): lỗi thời, bị bỏ xó (thường về công nghệ).
Từ đồng nghĩa
  • Archaic: cổ xưa, cổ.
  • Behind the times: tụt hậu so với thời đại.
  • Primitive: nguyên thủy, thô sơ.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này bản thân đã mang tính thành ngữ, xuất phát từ hình ảnh "ngựa xe ngựa" (horse and buggy) đối lập với phương tiện hiện đại như ô tô, tượng trưng cho sự lạc hậu. Không phrasal verb riêng cho cụm từ này.
horse-and-buggy

A family travels to town in a horse-and-buggy.

Adjective
  1. cổ lỗ, cổ xưa