horse-bean

/'hɔ:sbi:n/
Học thuật
Thân thiện
horse-bean

A farmer harvests horse-beans from a tall, green plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu ngựa: Một loại cây họ đậu, tên khoa học Vicia faba var. equina, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc hoặc để cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often plant horse-beans as a cover crop. (Nông dân thường trồng đậu ngựa như một loại cây che phủ.)
    • The horse-bean is a variety of the broad bean. (Đậu ngựa một giống của đậu tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horse-bean cultivation": việc canh tác đậu ngựa.
    • Horse-bean cultivation improves soil nitrogen content. (Việc canh tác đậu ngựa cải thiện hàm lượng nitơ trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad bean / Fava bean (n): Đậu tằm (tên gọi chung cho các giống thuộc loài , trong đó horse-bean).
  • Field bean (n): Một tên gọi khác cho các giống đậu tằm được trồng trên đồng ruộng.
Từ đồng nghĩa
  • Fodder bean: đậu làm thức ăn gia súc.
  • Tick bean: một tên gọi khác cho loại đậu hạt nhỏ dùng cho ngựa.
horse-bean

A farmer harvests horse-beans from a tall, green plant.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu ngựa