horse-block

/'hɔ:sblɔk/
Học thuật
Thân thiện
horse-block

A rider steps onto the horse-block to mount his horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệ (để) trèo (lên) ngựa: Một khối hoặc bậc thềm bằng đá, gỗ hoặc kim loại được đặt cố định, dùng làm bậc đỡ để giúp người ta dễ dàng lên ngựa hoặc xuống ngựa, đặc biệt phổ biến vào thời kỳ trước khi ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old inn still has the original horse-block by its entrance. (Quán trọ vẫn còn bệ trèo ngựa nguyên bảnlối vào.)
    • She used the horse-block to mount her horse gracefully. ( ấy đã sử dụng bệ trèo ngựa để lên ngựa một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step onto the horse-block": bước lên bệ trèo ngựa.
    • The gentleman stepped onto the horse-block before getting into the saddle. (Ngài quý tộc bước lên bệ trèo ngựa trước khi ngồi lên yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mounting block: (danh từ) một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn có nghĩa tương tự, chỉ bệ/bục để lên ngựa, xe ngựa hoặc xe lửa thời xưa.
  • Step stone: (danh từ) phiến đá bước, có thể dùng với chức năng tương tự nhưng không chuyên dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Mounting step: bậc lên ngựa.
  • Horse step: bậc (cho) ngựa.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các công trình kiến trúc cổ. Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt "bệ lên ngựa", "bục lên ngựa" hoặc "bậc đỡ lên ngựa".
horse-block

A rider steps onto the horse-block to mount his horse.

danh từ
  1. bệ (để) trèo (lên) ngựa