horse-box
/'hɔ:sbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa chở ngựa (trên xe lửa): Một toa xe đặc biệt trên tàu hỏa được thiết kế để vận chuyển ngựa.
- Cũi chở ngựa (trên tàu thủy): Một khoang hoặc chuồng đặc biệt trên tàu dùng để chuyên chở ngựa.
- (Nghĩa đùa cợt, cũ) Ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ): Một cách gọi hài hước, cũ để chỉ một ghế ngồi rộng rãi trong nhà thờ, thường dành cho gia đình quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The racehorses were transported safely in the horse-box on the train. (Những con ngựa đua đã được vận chuyển an toàn trong toa chở ngựa trên tàu hỏa.)
- They loaded the horses into the ship's horse-box for the overseas journey. (Họ đưa những con ngựa vào cũi chở ngựa trên tàu để thực hiện hành trình vượt biển.)
- The lord's family occupied the large horse-box at the back of the chapel. (Gia đình vị lãnh chúa ngồi ở ô ghế rộng phía sau nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stable in a horse-box": Nhốt/Chuồng trong toa/cũi chở ngựa.
- The animals were stabled in individual horse-boxes during the rail transit. (Các con vật được nhốt trong các toa chở ngựa riêng biệt trong quá trình vận chuyển bằng đường sắt.)
Biến thể và từ gần giống
Horse trailer (n): Rơ-moóc kéo chở ngựa (phương tiện đường bộ).
- They use a horse trailer to take their pony to shows. (Họ dùng một rơ-moóc chở ngựa để đưa chú ngựa pony của họ đến các buổi triển lãm.)
Livestock wagon/van (n): Toa xe chở gia súc (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Equine transport compartment: Khoang vận chuyển ngựa (cách diễn đạt trang trọng, kỹ thuật).
- Horse stall (on a vehicle): Chuồng ngựa (trên phương tiện).
danh từ
- toa chở ngựa (xe lửa)
- cũi chở ngựa (tàu thuỷ)
- (đùa cợt) ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ)