horse-breaker
/'hɔ:s,breikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy ngựa, người thuần hóa ngựa: Một người có kỹ năng và công việc là huấn luyện ngựa, đặc biệt là những con ngựa non hoặc ngựa hoang, để chúng trở nên thuần thục, vâng lời và có thể cưỡi hoặc làm việc được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ranch hired a skilled horse-breaker to train the new mustangs. (Trang trại đã thuê một người dạy ngựa lành nghề để huấn luyện những con ngựa mustang mới.)
- My grandfather was a famous horse-breaker in this region. (Ông tôi từng là một người dạy ngựa nổi tiếng trong vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a horse-breaker": làm nghề dạy ngựa.
- It's a tough job to work as a horse-breaker. (Làm nghề dạy ngựa là một công việc vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Horse-breaking (danh từ): hành động hoặc quá trình huấn luyện, thuần hóa ngựa.
- Horse-breaking requires a lot of patience and understanding of animal behavior. (Việc thuần hóa ngựa đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và sự hiểu biết về hành vi động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Horse trainer: người huấn luyện ngựa.
- Broncobuster (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ): người thuần hóa ngựa hoang hoặc ngựa chưa được cưỡi.
danh từ
- người dạy ngựa