horse-cloth
/'hɔ:sklɔθ/ Cách viết khác : (horse-cover) /'hɔ:s,kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chăn đắp ngựa: Một tấm vải hoặc chăn được đắp lên lưng ngựa, thường để giữ ấm cho ngựa.
- Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp): Một tấm vải trang trí được phủ lên lưng ngựa, thường trong các dịp lễ, diễu hành hoặc biểu diễn, với mục đích làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The groom placed a thick horse-cloth over the stallion to protect it from the cold. (Người chăm ngựa đặt một tấm chăn đắp ngựa dày lên lưng con ngựa giống để bảo vệ nó khỏi cái lạnh.)
- For the parade, the horse was adorned with an embroidered horse-cloth. (Cho cuộc diễu hành, con ngựa được trang trí bằng một tấm vải phủ lưng ngựa có thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "horse-cloth" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chăm sóc ngựa, cưỡi ngựa, hoặc các sự kiện trang trọng có sự tham gia của ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Horse-cover (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "horse-cloth".
- Saddlecloth (n): Tấm lót yên ngựa, thường đặt dưới yên, khác với "horse-cloth" là phủ bên trên.
- Horse blanket (n): Chăn ngựa, thường dùng với nghĩa tương tự "horse-cloth" để giữ ấm.
Từ đồng nghĩa
- Horse blanket: Chăn ngựa.
- Rug (trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa): Tấm phủ (cho ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "horse-cloth".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horse-cloth".
danh từ
- chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)