horse-collar

/'hɔ:s,kɔlə/
Học thuật
Thân thiện
horse-collar

A farmer adjusts the horse-collar on his draft horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng cổ ngựa: Một bộ phận của yên cương ngựa, thường làm bằng da hoặc vật liệu chắc chắn, được đeo quanh cổ con ngựa. một phần của hệ thống dây cương giúp kiểm soát điều khiển con ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old leather horse-collar was displayed in the museum. (Chiếc vòng cổ ngựa bằng da được trưng bày trong viện bảo tàng.)
    • He adjusted the horse-collar before leading the horse to the carriage. (Anh ấy điều chỉnh vòng cổ ngựa trước khi dắt con ngựa đến xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put/place a horse-collar on someone": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ám chỉ việc áp đặt một gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn lên ai đó, giống như đeo vòng cương vào cổ họ.
    • The new management has put a financial horse-collar on the department. (Ban quản lý mới đã đặt một gánh nặng tài chính lên bộ phận đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Collar (n): Cổ áo; vòng cổ (chung cho người động vật).
  • Harness (n): Bộ yên cương, dây cương (bao gồm nhiều bộ phận như , dây cương, yên... để kiểm soát ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Neck collar (for a horse): Vòng cổ (cho ngựa).
Thành ngữ liên quan
  • To grin through a horse-collar: Cười nhạt, cười gượng hoặc làm trò đùa vô vị, nhạt nhẽo. (Thành ngữ này mô tả việc ai đó thò đầu qua vòng cổ ngựa để làm trò hề).
    • His jokes at the meeting were like grinning through a horse-collar. (Những câu đùa của anh ta trong cuộc họp chẳng khác nào trò cười nhạt.)
horse-collar

A farmer adjusts the horse-collar on his draft horse.

danh từ
  1. vòng cổ ngựa

Idioms

  • to frin through a horse-collar
    pha trò nhạt