horse-comb

/'hɔ:skoum/
Học thuật
Thân thiện
horse-comb

The groom uses a horse-comb to brush the horse's coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải ngựa: Một loại dụng cụ tay cầm, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa cứng, với một hàng răng hoặc lông cứng. được sử dụng để chải lông, loại bỏ bụi bẩn, nhờn lông rụng khỏi bộ lông của ngựa, giúp da ngựa khỏe mạnh lông bóng mượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groomer used a sturdy horse-comb to brush the horse's coat. (Người chăm sóc ngựa đã dùng một chiếc bàn chải ngựa chắc chắn để chải bộ lông của con ngựa.)
    • After the ride, she cleaned the horse-comb to remove the dirt and hair. (Sau khi cưỡi ngựa, ấy đã làm sạch bàn chải ngựa để loại bỏ bụi bẩn lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over with a horse-comb": Kiểm tra hoặc làm sạch một cách kỹ lưỡng tỉ mỉ.
    • The detective went over the crime scene with a horse-comb, looking for any tiny clue. (Viên thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ, tìm kiếm bất kỳ manh mối nhỏ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry comb (n): Bàn chải gai (một loại bàn chải ngựa răng kim loại cong, dùng để làm bong bụi bẩn lông chết trước khi dùng bàn chải mềm).
  • Dandy brush (n): Bàn chải cứng (một loại bàn chải ngựa lông cứng, thường dùng sau curry comb).
  • Body brush (n): Bàn chải mềm (dùng để hoàn thiện làm bóng lông ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Grooming brush: Bàn chải chải chuốt (dùng chung cho việc chăm sóc lông động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "horse-comb")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horse-comb")

horse-comb

The groom uses a horse-comb to brush the horse's coat.

danh từ
  1. bàn chải ngựa