horse-dealer

/'hɔ:s,di:lə/ Cách viết khác : (horse-coper) /'hɔ:s,koupə/
Học thuật
Thân thiện
horse-dealer

A horse-dealer inspects a horse at a country market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn ngựa: Một người nghề mua bán ngựa như một hàng hóa. Công việc này thường liên quan đến việc đánh giá, thương lượng giá cả chuyển giao quyền sở hữu ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a reputable horse-dealer in the county. (Ông tôi từng một người buôn ngựa uy tín trong vùng.)
    • We bought a new pony from a local horse-dealer. (Chúng tôi đã mua một chú ngựa con mới từ một người buôn ngựa địa phương.)
    • The horse-dealer examined the animal's teeth to determine its age. (Người buôn ngựa kiểm tra răng của con vật để xác định tuổi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn, nơi ngựa phương tiện lao động vận chuyển quan trọng. Trong bối cảnh hiện đại, nghề này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Horse-coper (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cho "horse-dealer", cũng có nghĩa người buôn ngựa.
  • Horse trader (danh từ): Người buôn bán ngựa (cách gọi khác, thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Equine merchant: Thương nhân buôn bán ngựa (trang trọng hơn).
  • Horse trader: Người buôn ngựa.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "horse" (ngựa) "dealer" (người buôn bán). chỉ một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh cụ thể.
horse-dealer

A horse-dealer inspects a horse at a country market.

danh từ
  1. lái ngựa