horse-fly

/'hɔ:sflai/
Học thuật
Thân thiện
horse-fly

A horse-fly lands on a horse's flank in a sunny pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mòng: Một loại côn trùng thuộc họ Tabanidae, thường kích thước lớn, hút máu động vật đôi khi cả con người. Con cái thường đốt đau để hút máu, trong khi con đực chủ yếu hút mật hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A horse-fly landed on the horse's back. (Một con mòng đậu trên lưng con ngựa.)
    • The bite from a horse-fly can be very painful. (Vết đốt của con mòng có thể rất đau.)
    • We saw many horse-flies near the pond. (Chúng tôi thấy nhiều con mòng gần cái ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horse-fly season": mùa mòng hoạt động mạnh.
    • Summer is horse-fly season around here. (Mùa mùa mòng hoạt động mạnh quanh đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadfly (n): một tên gọi khác cho con mòng hoặc các loài ruồi đốt tương tự.
  • Clegg (n): một tên gọi địa phương (thường dùngAnh) cho con mòng.
  • Deer fly (n): một loài ruồi đốt họ hàng gần, thường nhỏ hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
  • Breeze fly: (từ , ít dùng) con mòng.
  • March fly: (tùy vùng) con mòng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "horse-fly".)

horse-fly

A horse-fly lands on a horse's flank in a sunny pasture.

danh từ
  1. (động vật học) con mòng