horse-laugh

/'hɔ:slɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
horse-laugh

A man lets out a loud horse-laugh at the comedian's joke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng cười hô hố: Một tiếng cười to, thô kệch ồn ào, thường gợi liên tưởng đến tiếng của ngựa hoặc một kiểu cười thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His joke was met with a loud horse-laugh from the back of the room. (Câu đùa của anh ta nhận được một tiếng cười hô hố lớn từ phía cuối phòng.)
    • She tried to tell a serious story, but all she got was a horse-laugh from the insensitive crowd. ( ấy cố gắng kể một câu chuyện nghiêm túc, nhưng tất cả những nhận được một tiếng cười hô hố từ đám đôngtâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a horse-laugh": bật ra tiếng cười hô hố.
    • He couldn't control himself and let out a horse-laugh during the solemn ceremony. (Anh ta không thể kiềm chế bật ra tiếng cười hô hố trong buổi lễ trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guffaw (n): tiếng cười phá lên, cười to (có thể mang nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực như 'horse-laugh').
  • Bray (n): tiếng kêu như lừa; (ẩn dụ) tiếng cười to khó chịu.
  • Roar of laughter (cụm danh từ): tràng cười vang dội (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coarse laugh: tiếng cười thô lỗ.
  • Raucous laugh: tiếng cười ồn ào, chói tai.
Thành ngữ liên quan
  • Laugh like a hyena: cười như một con linh cẩu (chỉ tiếng cười to, kỳ quặc phần đáng sợ).
    • When he gets drunk, he tends to laugh like a hyena. (Khi anh ta say, anh ta xu hướng cười như một con linh cẩu.)
horse-laugh

A man lets out a loud horse-laugh at the comedian's joke.

danh từ
  1. tiếng cười hô hố