horse-laugh
/'hɔ:slɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng cười hô hố: Một tiếng cười to, thô kệch và ồn ào, thường gợi liên tưởng đến tiếng hí của ngựa hoặc một kiểu cười thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His joke was met with a loud horse-laugh from the back of the room. (Câu đùa của anh ta nhận được một tiếng cười hô hố lớn từ phía cuối phòng.)
- She tried to tell a serious story, but all she got was a horse-laugh from the insensitive crowd. (Cô ấy cố gắng kể một câu chuyện nghiêm túc, nhưng tất cả những gì cô nhận được là một tiếng cười hô hố từ đám đông vô tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let out a horse-laugh": bật ra tiếng cười hô hố.
- He couldn't control himself and let out a horse-laugh during the solemn ceremony. (Anh ta không thể kiềm chế và bật ra tiếng cười hô hố trong buổi lễ trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Guffaw (n): tiếng cười phá lên, cười to (có thể mang nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực như 'horse-laugh').
- Bray (n): tiếng kêu như lừa; (ẩn dụ) tiếng cười to và khó chịu.
- Roar of laughter (cụm danh từ): tràng cười vang dội (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Coarse laugh: tiếng cười thô lỗ.
- Raucous laugh: tiếng cười ồn ào, chói tai.
Thành ngữ liên quan
- Laugh like a hyena: cười như một con linh cẩu (chỉ tiếng cười to, kỳ quặc và có phần đáng sợ).
- When he gets drunk, he tends to laugh like a hyena. (Khi anh ta say, anh ta có xu hướng cười như một con linh cẩu.)
danh từ
- tiếng cười hô hố