horse-mackerel

/'hɔ:s,mækrəl/
Học thuật
Thân thiện
horse-mackerel

A horse-mackerel swims swiftly through the clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá ngừ: Tên gọi thông thường của một loài cá biển thuộc họ Cá ngừ (Carangidae), thân hình thuôn dài, thường được tìm thấyvùng biển ôn đới nhiệt đới. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen caught a large horse-mackerel this morning. (Những ngư dân đã bắt được một con cá ngừ lớn sáng nay.)
    • Horse-mackerel is often used for making canned fish. (Cá ngừ thường được dùng để làm cá hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a school of horse-mackerel": một đàn cá ngừ.
    • We saw a large school of horse-mackerel near the reef. (Chúng tôi đã thấy một đàn cá ngừ lớn gần rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackerel (n): cá thu (một loài cá biển khác, thường nhỏ hơn thân hình khác biệt).
  • Tuna (n): cá ngừ (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loài cá ngừ lớn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Scad (n): cá ngừ (một tên gọi khác cho một số loài trong cùng họ).
  • Jack mackerel (n): cá ngừ (tên gọi tiếng Anh khác cho cùng một nhóm ).
horse-mackerel

A horse-mackerel swims swiftly through the clear blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) cá ngừ