horse-marines
/'hɔ:smə,ri:nz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- (Dùng trong đùa cợt) Đạo quân tưởng tượng: Một cụm từ được sử dụng để chỉ một điều gì đó không thể có, vô lý hoặc hoàn toàn không tồn tại trong thực tế, giống như một đơn vị lính thủy đánh bộ cưỡi ngựa (một sự kết hợp phi lý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- His story about meeting aliens sounds like something for the horse-marines. (Câu chuyện của anh ta về việc gặp người ngoài hành tinh nghe cứ như là chuyện kể cho đạo quân tưởng tượng vậy.)
- Believing that plan would work is like believing in the horse-marines. (Tin rằng kế hoạch đó sẽ thành công thì cũng giống như tin vào đạo quân tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tell it to the horse-marines": Một thành ngữ (xem bên dưới) có nghĩa là đem câu chuyện đó đi nói với ai đó ngốc nghếch hoặc cả tin, hoặc thể hiện sự hoài nghi, không tin tưởng vào điều vừa được nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ số nhiều cố định trong cụm "the horse-marines".
Từ đồng nghĩa
- Fiction: điều hư cấu, không có thật.
- Fantasy: điều tưởng tượng, viển vông.
- Absurdity: sự vô lý, phi lý.
Thành ngữ liên quan
- Tell it to the horse-marines: (Thành ngữ) Đem mà nói cái đó cho ma nó nghe / Nói nhảm. Dùng để bày tỏ sự hoài nghi mạnh mẽ, từ chối tin vào một câu chuyện được cho là vô lý hoặc bịa đặt.
- You expect me to believe that? Tell it to the horse-marines! (Anh nghĩ tôi tin điều đó sao? Đem mà nói cái đó cho ma nó nghe đi!)
danh từ số nhiều
- (đùa cợt) đạo quân tưởng tượng
Idioms
- tell it to the horse-marineđem mà nói cái đó cho ma nó nghe