horse-power
/'hɔ:s,pauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Mã lực (HP): "horse-power" là một đơn vị đo công suất, được sử dụng để biểu thị sức mạnh của động cơ, đặc biệt là động cơ ô tô và máy móc. Một mã lực tương đương với công suất cần thiết để nâng một khối lượng 75 kilôgam lên cao 1 mét trong thời gian 1 giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette voiture a un moteur de 150 chevaux. (Chiếc xe này có động cơ 150 mã lực.)
- La puissance du moteur est mesurée en chevaux. (Công suất của động cơ được đo bằng mã lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheval-vapeur" (CV): Đây là tên gọi đầy đủ và chính thức của đơn vị mã lực trong hệ mét, thường được sử dụng ở châu Âu.
- La puissance fiscale en France est calculée en chevaux fiscaux, liée aux chevaux-vapeur. (Mã lực thuế ở Pháp được tính bằng "mã lực thuế", có liên quan đến mã lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheval (n.m): Con ngựa. Đây là từ gốc, vì đơn vị "horse-power" ban đầu được so sánh với sức kéo của ngựa.
- Puissance (n.f): Công suất, sức mạnh. Đây là từ chung chỉ khả năng sinh công.
- Watt (n.m): Oát. Đơn vị đo công suất trong hệ SI, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật. 1 mã lực (CV) xấp xỉ 735,5 watt.
Từ đồng nghĩa
- CV (Cheval-Vapeur): Mã lực. Đây là từ viết tắt thông dụng và đồng nghĩa trực tiếp với "horse-power".
- HP (Horse-Power): Mã lực. Từ viết tắt bằng tiếng Anh, cũng thường được sử dụng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "horse-power" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực và không thay đổi hình thức ở số nhiều. Người ta vẫn viết và nói là "des horse-power".
- Trong ngữ cảnh thông tục hoặc quảng cáo, từ "chevaux" (số nhiều của "cheval") thường được dùng một mình để chỉ mã lực.
- Un moteur de deux cents chevaux. (Một động cơ hai trăm mã lực.)
danh từ giống đực (không đổi)
- (cơ học) sức ngựa, mã lực (HP)