horse-power

/'hɔ:s,pauə/
Học thuật
Thân thiện
horse-power

A car engine is rated at 300 horse-power.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mã lực: Một đơn vị đo công suất, đặc biệt được sử dụng trong kỹ thuật để chỉ sức mạnh của động cơ. Một mã lực tương đương với công suất cần thiết để nâng 550 pound lên cao 1 foot trong thời gian 1 giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This car engine has 150 horse-power. (Động cơ xe hơi này 150 mã lực.)
    • The new tractor boasts more horse-power than the old model. (Máy kéo mới tự hào nhiều mã lực hơn mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brake horse-power (bhp)": mã lực phanh, công suất thực tế đo được tại trục khuỷu của động cơ.

    • The brake horse-power is a more accurate measure of an engine's output. (Mã lực phanh phép đo chính xác hơn về công suất đầu ra của động cơ.)
  • "Shaft horse-power (shp)": mã lực trục, công suất đo được tại trục truyền động.

    • Shaft horse-power accounts for losses in the gearbox. (Mã lực trục tính đến các tổn hao trong hộp số.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsepower-hour (n): mã lực giờ, một đơn vị đo năng lượng.
  • Metric horsepower (n): mã lực hệ mét, một đơn vị công suất khác được sử dụngmột số quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • HP (viết tắt): mã lực.
  • PS (viết tắt từ tiếng Đức "Pferdestärke"): mã lực hệ mét.
Thành ngữ liên quan
  • "To have horses under the hood": (thành ngữ ẩn dụ, không phải với từ "horse-power") động cơ mạnh mẽ.
    • That sports car really has horses under the hood. (Chiếc xe thể thao đó thực sự một động cơ rất mạnh.)
horse-power

A car engine is rated at 300 horse-power.

danh từ, số nhiều không đổi ((cũng) horse)
  1. (kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết tắt) h.p)