horse-radish
/'hɔ:s,rædiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cải ngựa: Một loại cây lâu năm thuộc họ Cải, có tên khoa học là Armoracia rusticana. Cây này được trồng chủ yếu để lấy rễ.
- Gia vị làm từ rễ cây cải ngựa: Một loại gia vị cay nồng, thường có màu trắng, được chế biến bằng cách nghiền rễ cây cải ngựa tươi và trộn với giấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Horse-radish is a perennial plant. (Cây cải ngựa là một loại cây lâu năm.)
- I added a spoonful of horse-radish to the sauce. (Tôi đã thêm một thìa gia vị cải ngựa vào nước sốt.)
- The strong smell of horse-radish can clear your sinuses. (Mùi hăng mạnh của cải ngựa có thể làm thông xoang mũi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prepared horse-radish": cải ngựa đã được chế biến (thường nghiền với giấm và đóng hộp).
- You can find prepared horse-radish in the condiment aisle. (Bạn có thể tìm thấy cải ngựa đã chế biến ở quầy gia vị.)
"horse-radish sauce": nước sốt làm từ cải ngựa, thường dùng với thịt bò nướng hoặc hải sản.
- Roast beef is traditionally served with horse-radish sauce. (Thịt bò nướng truyền thống được dùng kèm với sốt cải ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Horseradish (n): Cách viết phổ biến hiện đại (không có dấu gạch ngang) của "horse-radish".
- Horseradish is a common spelling. (Horseradish là cách viết thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Armoracia rusticana: Tên khoa học của cây cải ngựa.
- Red cole: Một tên gọi cũ khác của cải ngựa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horse-radish" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (thực vật học) cây cải ngựa