horse-tail

/'hɔ:steil/
Học thuật
Thân thiện
horse-tail

A horse-tail plant grows near the edge of a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi ngựa: Phần đuôi dài của một con ngựa, thường lông dài dày.
    • (Thực vật học) Cây mộc tặc: Một loại cây thân thảo lâu năm, không hoa, thuộc họ Equisetaceae, thân đốt rỗng, trông giống như đuôi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đuôi ngựa):

    • The horse swished its horse-tail to shoo away flies. (Con ngựa vẫy đuôi để đuổi ruồi.)
    • She braided the horse's horse-tail for the competition. ( ấy tết đuôi ngựa cho cuộc thi.)
  • Danh từ (Cây mộc tặc):

    • Horse-tails often grow in damp, sandy soil. (Cây mộc tặc thường mọcđất ẩm, cát.)
    • Fossils show that prehistoric horse-tails were much larger. (Hóa thạch cho thấy cây mộc tặc thời tiền sử to lớn hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả thực vật học: Thuật ngữ "horse-tail" dùng để chỉ toàn bộ chi .
    • The horse-tail is considered a living fossil. (Cây mộc tặc được coi một hóa thạch sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail (viết liền): Cách viết phổ biến khác của danh từ "horse-tail".
  • Equisetum (n): Tên gọi khoa học của chi cây mộc tặc.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đuôi ngựa": Equine tail.
  • Cho nghĩa "cây mộc tặc": Scouring rush, pewterwort.
horse-tail

A horse-tail plant grows near the edge of a small pond.

tính từ
  1. đuôi ngựa
  2. (thực vật học) cây mộc tặc

Từ chứa "horse-tail"

Từ có nhắc đến "horse-tail"