horse-tail
/'hɔ:steil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi ngựa: Phần đuôi dài của một con ngựa, thường có lông dài và dày.
- (Thực vật học) Cây mộc tặc: Một loại cây thân thảo lâu năm, không có hoa, thuộc họ Equisetaceae, thân có đốt và rỗng, trông giống như đuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đuôi ngựa):
- The horse swished its horse-tail to shoo away flies. (Con ngựa vẫy đuôi để đuổi ruồi.)
- She braided the horse's horse-tail for the competition. (Cô ấy tết đuôi ngựa cho cuộc thi.)
Danh từ (Cây mộc tặc):
- Horse-tails often grow in damp, sandy soil. (Cây mộc tặc thường mọc ở đất ẩm, có cát.)
- Fossils show that prehistoric horse-tails were much larger. (Hóa thạch cho thấy cây mộc tặc thời tiền sử to lớn hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả thực vật học: Thuật ngữ "horse-tail" dùng để chỉ toàn bộ chi .
- The horse-tail is considered a living fossil. (Cây mộc tặc được coi là một hóa thạch sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsetail (viết liền): Cách viết phổ biến khác của danh từ "horse-tail".
- Equisetum (n): Tên gọi khoa học của chi cây mộc tặc.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "đuôi ngựa": Equine tail.
- Cho nghĩa "cây mộc tặc": Scouring rush, pewterwort.
tính từ
- đuôi ngựa
- (thực vật học) cây mộc tặc