horsebean

horsebean

A gardener plants a horsebean shrub in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu ngựa (một loại cây bụi lớn): "horsebean" chỉ một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, gai nhọn, kép lông chim với các lá chét nhỏ rụng theo mùa, hoa màu vàng cam mọc thành chùm hương thơm ngọt ngào. Cây này được trồng làm cảnh, hàng rào, hoặc làm thức ăn khẩn cấp cho gia súc. Nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ nhưng đã tự nhiên hóamiền nam Hoa Kỳ.
    • Hạt của cây đậu rộng: "horsebean" cũng có thể chỉ hạt của cây đậu rộng (broad-bean plant), thường dùng làm thức ăn hoặc hạt giống.
dụ sử dụng
  • Cây đậu ngựa:

    • The horsebean is often used as emergency fodder for livestock during droughts. (Cây đậu ngựa thường được dùng làm thức ăn khẩn cấp cho gia súc trong thời kỳ hạn hán.)
    • Farmers plant horsebean along fences to create natural barriers. (Nông dân trồng cây đậu ngựa dọc hàng rào để tạo ra các rào chắn tự nhiên.)
  • Hạt của cây đậu rộng:

    • The horsebean seeds are rich in protein and carbohydrates. (Hạt của cây đậu ngựa rất giàu protein carbohydrate.)
    • After harvesting, the horsebean is dried and stored for winter feed. (Sau khi thu hoạch, hạt đậu ngựa được phơi khô dự trữ làm thức ăn mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horsebean as a hedging plant": cây đậu ngựa được dùng làm cây hàng rào nhờ gai nhọn tán rậm rạp.

    • Horsebean is an excellent choice for hedging due to its sharp spines and dense growth. (Cây đậu ngựa lựa chọn tuyệt vời làm hàng rào nhờ gai nhọn tăng trưởng dày đặc.)
  • "Emergency food source": nguồn thức ăn khẩn cấp cho gia súc khi khan hiếm cỏ.

    • During severe droughts, horsebean provides a vital emergency food source for cattle. (Trong thời kỳ hạn hán nghiêm trọng, cây đậu ngựa cung cấp nguồn thức ăn khẩn cấp quan trọng cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsebean tree (cụm danh từ): cây đậu ngựa, thường dùng để chỉ chính cây này.
    • The horsebean tree can grow up to 6 meters tall. (Cây đậu ngựa có thể cao tới 6 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Fava bean: hạt đậu rộng (thường dùng trong ẩm thực, nhưng đôi khi đồng nghĩa với horsebean khi nói về hạt).
  • Broad bean: đậu rộng (một loại cây trồng khác, nhưng hạt của tương tự horsebean).
  • Locust tree: cây châu chấu (một số loài cây gai hoa vàng, tương tự horsebean nhưng khác chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "horsebean", đây danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "horsebean", từ này chủ yếu được dùng trong nông nghiệp sinh học.

Từ gần giống

Từ chứa "horsebean"