horsecloth

horsecloth

A groom places a decorative horsecloth over the saddle.

Định nghĩa

Danh từ: Tấm phủ ngựamột loại vải hoặc tấm phủ được dùng để che chở hoặc trang trí cho lưng hoặc thân ngựa, thường được đặt dưới yên hoặc dùng để bảo vệ ngựa khỏi thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Người cưỡi ngựa đặt tấm phủ ngựa lên lưng ngựa trước khi thắng yên.)
  • (Một tấm phủ ngựa trang trí đã được sử dụng trong cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horsecloth" thường được dùng trong ngữ cảnh cưỡi ngựa chuyên nghiệp hoặc lịch sử, nơi tấm phủ không chỉ chức năng bảo vệ còn thể hiện địa vị hoặc nghi lễ.
    • In medieval times, a knight's horsecloth often bore his coat of arms. (Vào thời trung cổ, tấm phủ ngựa của một hiệp sĩ thường mang huy hiệu của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse blanket (n): chăn ngựathường dày hơn, dùng để giữ ấm cho ngựa.
  • Housing (n): tấm phủ yên ngựamột loại tấm phủ trang trí đặc biệt dùng trong nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Saddlecloth (n): tấm phủ yên – tương tự nhưng thường nhỏ hơn đặt trực tiếp dưới yên.
  • Caparison (n): tấm phủ trang trítừ cổ, dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc lễ hội.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "horsecloth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horsecloth".

Từ gần giống

Từ chứa "horsecloth"