horseflesh

/'hɔ:sfleʃ/
Học thuật
Thân thiện
horseflesh

A butcher displays horseflesh in his shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt ngựa: Phần thịt của con ngựa, được dùng làm thực phẩm.
    • Ngựa (nói chung): Dùng để chỉ ngựa như một loài vật, đặc biệt khi xét về chất lượng, giống loài hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: Thịt ngựa):

    • In some cultures, horseflesh is considered a traditional dish. (Ở một số nền văn hóa, thịt ngựa được coi một món ăn truyền thống.)
    • The sale of horseflesh for human consumption is regulated. (Việc bán thịt ngựa cho con người tiêu thụ được quy định chặt chẽ.)
  • Danh từ (Nghĩa: Ngựa nói chung):

    • He has an eye for quality horseflesh. (Anh ấy con mắt tinh tường để đánh giá ngựa chất lượng.)
    • The ranch is known for breeding fine horseflesh. (Trang trại nổi tiếng về việc nhân giống ngựa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A good judge of horseflesh": Một người sành sỏi, khả năng đánh giá tốt về ngựa (về chất lượng, giá trị).
    • As a lifelong rancher, he was a good judge of horseflesh. ( một chủ trang trại cả đời, ông ấy một tay sành về ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse meat (n): Thịt ngựa (cách nói thay thế phổ biến hơn cho nghĩa "thịt ngựa").
    • The supermarket does not sell horse meat. (Siêu thị không bán thịt ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse meat (cho nghĩa "thịt ngựa"): thịt ngựa.
  • Equine (cho nghĩa "ngựa nói chung"): (thuộc về) ngựa, loài ngựa (từ chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ "horseflesh" ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Đối với nghĩa "thịt ngựa", "horse meat" thường được dùng nhiều hơn.
  • Khi dùng với nghĩa "ngựa nói chung", từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh của những người chuyên về ngựa (như người nuôi, người buôn, người đua ngựa) mang sắc thái đánh giá, nhận xét về phẩm chất.
horseflesh

A butcher displays horseflesh in his shop window.

danh từ
  1. thịt ngựa
  2. ngựa (nói chung)
    • a good judge of horseflesh
      một tay sành về ngựa