horsefly

horsefly

A horsefly lands on a horse's flank in a sunny pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi trâu: "horsefly" một loại ruồi lớn, bay nhanh, con cái hút máu của các loài động vật, đặc biệt ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horsefly bit the horse on its leg. (Con ruồi trâu đã cắn vào chân con ngựa.)
    • Horseflies are common in rural areas during summer. (Ruồi trâu thường phổ biếncác vùng nông thôn vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bothered by horseflies": bị ruồi trâu làm phiền.
    • The hikers were constantly bothered by horseflies near the lake. (Những người đi bộ đường dài liên tục bị ruồi trâu làm phiền gần hồ.)
  • "horsefly bite": vết cắn của ruồi trâu.
    • A horsefly bite can be very painful and cause swelling. (Vết cắn của ruồi trâu có thể rất đau gây sưng tấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsefly (n): chỉ chung một loài, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, từ này có thể được viết dưới dạng "horse fly" (hai từ) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Gadfly: ruồi trâu (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn học hoặc khoa học).
  • Tabanid: thuộc họ ruồi trâu (Tabanidae), dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "horsefly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horsefly".

Từ gần giống

Từ chứa "horsefly"