horsefly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi trâu: "horsefly" là một loại ruồi lớn, bay nhanh, con cái hút máu của các loài động vật, đặc biệt là ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horsefly bit the horse on its leg. (Con ruồi trâu đã cắn vào chân con ngựa.)
- Horseflies are common in rural areas during summer. (Ruồi trâu thường phổ biến ở các vùng nông thôn vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bothered by horseflies": bị ruồi trâu làm phiền.
- The hikers were constantly bothered by horseflies near the lake. (Những người đi bộ đường dài liên tục bị ruồi trâu làm phiền gần hồ.)
- "horsefly bite": vết cắn của ruồi trâu.
- A horsefly bite can be very painful and cause swelling. (Vết cắn của ruồi trâu có thể rất đau và gây sưng tấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsefly (n): chỉ chung một loài, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, từ này có thể được viết dưới dạng "horse fly" (hai từ) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Gadfly: ruồi trâu (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn học hoặc khoa học).
- Tabanid: thuộc họ ruồi trâu (Tabanidae), dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "horsefly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "horsefly".