horsehair

/'hɔ:sheə/
Học thuật
Thân thiện
horsehair

A craftsman weaves horsehair into a sturdy fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông bờm hoặc lông đuôi ngựa: Chỉ những sợi lông dài, thô chắc được lấy từ phần bờm hoặc đuôi của một con ngựa.
    • Vải lông ngựa: Một loại vải dệt chắc chắn được làm từ các sợi lông bờm hoặc lông đuôi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old violin bow was made with genuine horsehair. (Cây vĩ viôlông được làm bằng lông đuôi ngựa thật.)
    • The antique sofa was upholstered in rough horsehair fabric. (Chiếc đi-văng cổ được bọc bằng vải lông ngựa thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horsehair" có thể được sử dụng như một tính từ kép để mô tả vật liệu hoặc đặc tính.
    • The craftsman used a horsehair brush for the delicate work. (Người thợ thủ công đã dùng một chiếc cọ bằng lông ngựa cho công việc tỉ mỉ.)
    • They discovered a horsehair mattress in the historic house. (Họ phát hiện một tấm nệm bằng lông ngựa trong ngôi nhà cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsehair worm (n): Một loài giun ký sinh trông giống như một sợi lông ngựa, còn được gọi là "giun Gordian".
    • The horsehair worm emerged from the insect's body. (Con giun Gordian chui ra từ cơ thể của con côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal fiber: Sợi từ động vật (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ngựa).
horsehair

A craftsman weaves horsehair into a sturdy fabric.

danh từ
  1. lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa
  2. vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)