horsehair
/'hɔ:sheə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông bờm hoặc lông đuôi ngựa: Chỉ những sợi lông dài, thô và chắc được lấy từ phần bờm hoặc đuôi của một con ngựa.
- Vải lông ngựa: Một loại vải dệt chắc chắn được làm từ các sợi lông bờm hoặc lông đuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old violin bow was made with genuine horsehair. (Cây vĩ viôlông cũ được làm bằng lông đuôi ngựa thật.)
- The antique sofa was upholstered in rough horsehair fabric. (Chiếc đi-văng cổ được bọc bằng vải lông ngựa thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horsehair" có thể được sử dụng như một tính từ kép để mô tả vật liệu hoặc đặc tính.
- The craftsman used a horsehair brush for the delicate work. (Người thợ thủ công đã dùng một chiếc cọ bằng lông ngựa cho công việc tỉ mỉ.)
- They discovered a horsehair mattress in the historic house. (Họ phát hiện một tấm nệm bằng lông ngựa trong ngôi nhà cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsehair worm (n): Một loài giun ký sinh trông giống như một sợi lông ngựa, còn được gọi là "giun Gordian".
- The horsehair worm emerged from the insect's body. (Con giun Gordian chui ra từ cơ thể của con côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Animal fiber: Sợi từ động vật (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ngựa).
danh từ
- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa
- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)