horseleech
/'hɔ:sli:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đỉa trâu: Một loài đỉa lớn, thường sống ở nước ngọt, có thể hút máu động vật.
- Người tham lam, kẻ không bao giờ thỏa mãn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người có lòng tham vô độ, luôn muốn lấy nhiều hơn từ người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Farmers sometimes find horseleeches in the pond. (Những người nông dân đôi khi tìm thấy đỉa trâu trong ao.)
- The horseleech attaches itself to the skin of cattle. (Con đỉa trâu bám vào da của gia súc.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He is a real horseleech, always demanding more money from his family. (Hắn ta đúng là một kẻ tham lam, luôn luôn đòi hỏi thêm tiền từ gia đình.)
- Beware of that horseleech in the office; he will take credit for all your work. (Hãy coi chừng kẻ tham lam ấy trong văn phòng; hắn sẽ giành hết công lao cho công việc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the daughters of the horseleech": Một cách diễn đạt cổ, dựa trên Kinh Thánh (Châm ngôn 30:15), để chỉ sự tham lam không đáy, luôn kêu "Cho nữa! Cho nữa!".
- His demands are like the daughters of the horseleech, never satisfied. (Những yêu cầu của hắn giống như lũ con gái của con đỉa trâu, không bao giờ biết thỏa mãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Leech (n): Con đỉa (nói chung); kẻ bám víu, kẻ ăn bám.
- He is a leech on society. (Hắn là một kẻ ăn bám xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Bloodsucker (con vật hút máu).
- Nghĩa bóng: Parasite (kẻ ký sinh, ăn bám), greedy person (người tham lam), extortioner (kẻ tống tiền, bóc lột).
Thành ngữ liên quan
- "The horseleech hath two daughters, crying, Give, give.": Thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, dùng để miêu tả lòng tham vô hạn.
- Their appetite for profit is like the horseleech's daughters—give, give! (Lòng tham lợi nhuận của họ giống như những đứa con gái của con đỉa trâu—cho nữa, cho nữa!)
danh từ
- đỉa trâu
- người tham lam, người không bao giờ thoả mãn