horseplay

/'hɔ:splei/
Học thuật
Thân thiện
horseplay

Two children are engaged in horseplay on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò đùa nghịch ồn ào, thô lỗ: Chỉ những hành động đùa giỡn quá mức, ầm ĩ, có thể bao gồm việc đẩy, vật lộn hoặc chạy nhảy một cách thiếu kiểm soát, thường xảy ra giữa những người trẻ tuổi.
    • Sự nô đùa thô bạo: Nhấn mạnh tính chất mạnh bạo, thiếu tinh tế có thể gây nguy hiểm hoặc phiền toái trong trò đùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher told the students to stop their horseplay in the hallway. (Giáo viên yêu cầu học sinh dừng ngay trò đùa nghịch ồn àohành lang.)
    • Too much horseplay at the pool can be dangerous. (Quá nhiều trò nô đùa thô bạohồ bơi có thể rất nguy hiểm.)
    • Their horseplay resulted in a broken vase. (Trò đùa nghịch ồn ào của họ đã dẫn đến việc làm vỡ một chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in horseplay": tham gia vào trò đùa nghịch ồn ào.

    • The boys were warned not to engage in horseplay near the equipment. (Các cậu đã được cảnh báo không tham gia vào trò đùa nghịch ồn ào gần thiết bị.)
  • "rough horseplay": trò đùa nghịch thô bạo, mạnh tay.

    • The camp has a strict policy against rough horseplay. (Trại quy định nghiêm ngặt chống lại các trò đùa nghịch thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseplay không dạng động từ trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm như "to horse around".
  • Horse around (động từ, cụm từ thông tục): đùa giỡn, nghịch ngợm một cách ồn ào hoặc thô lỗ.
    • Stop horsing around and get back to work! (Đừng nghịch ngợm nữa quay lại làm việc đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Roughhousing (danh từ): sự đùa giỡn thô bạo, vật lộn trong lúc đùa.
  • Skylarking (danh từ, ít phổ biến hơn): sự nô đùa, nghịch ngợm ồn ào.
  • Tomfoolery (danh từ): trò đùa ngớ ngẩn, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Gentle play: sự vui chơi nhẹ nhàng.
  • Sober activity: hoạt động nghiêm túc.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một hành vi đùa nghịch quá đà, thiếu suy nghĩ, đặc biệtnhững nơi cần trật tự hoặc an toàn (như trường học, nơi công cộng, nơi làm việc).
  • Mức độ: "Horseplay" nghiêm trọng hơn so với "play" thông thường; hàm ý sự quá khích thiếu kiểm soát.
horseplay

Two children are engaged in horseplay on the living room floor.

danh từ
  1. sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả