horseradish

horseradish

A chef grates fresh horseradish root over a plate of roast beef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cải ngựa: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng để lấy rễ. Cây này to, thô ráp hoa nhỏ màu trắng.
    • Củ cải ngựa (rễ cây): Phần rễ dày, màu trắng ngà, vị cay nồng đặc trưng. Rễ cây cải ngựa thường được bào hoặc nghiền nhỏ để làm gia vị.
    • Gia vị cải ngựa: Sản phẩm chế biến từ rễ cây cải ngựa, thường được trộn với giấm, muối các gia vị khác để tạo thành một loại sốt cay dùng kèm với thịt nướng, hoặc sandwich.
dụ sử dụng
  • Cây cải ngựa:

    • Horseradish is a hardy perennial plant that grows well in cool climates. (Cây cải ngựa một loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu mát mẻ.)
  • Củ cải ngựa (rễ cây):

    • Fresh horseradish root can be grated to make a spicy condiment. (Củ cải ngựa tươi có thể được bào nhỏ để làm một loại gia vị cay.)
  • Gia vị cải ngựa:

    • I love to add a dollop of horseradish to my roast beef sandwich. (Tôi thích thêm một thìa gia vị cải ngựa vào bánh mì thịt nướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prepared horseradish": Cải ngựa đã chế biến sẵn (thường rễ nghiền trộn với giấm).

    • Prepared horseradish is a common accompaniment to prime rib. (Cải ngựa chế biến sẵn món ăn kèm phổ biến với thịt sườn hảo hạng.)
  • "Horseradish sauce": Sốt cải ngựa (thường pha thêm kem chua hoặc mayonnaise).

    • The horseradish sauce gave the dish a pleasant kick. (Sốt cải ngựa mang đến cho món ăn một vị cay dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseradish plant (danh từ): Cây cải ngựa (cụm từ chỉ toàn bộ cây).

    • The horseradish plant has large, coarse leaves. (Cây cải ngựa to thô ráp.)
  • Horseradish root (danh từ): Củ cải ngựa (phần rễ).

    • You can buy horseradish root fresh or dried. (Bạn có thể mua củ cải ngựa tươi hoặc khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Wasabi: Một loại gia vị cay tương tự từ cây wasabi Nhật Bản (thường được dùng thay thế hoặc nhầm lẫn với cải ngựa).

    • Wasabi and horseradish are both spicy, but they come from different plants. (Wasabi cải ngựa đều cay, nhưng chúng đến từ các loại cây khác nhau.)
  • Mustard: tạt (một loại gia vị cay khác, nhưng nguồn gốc từ hạt tạt).

    • Horseradish is often compared to mustard for its pungency. (Cải ngựa thường được so sánh với tạt độ cay nồng của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horseradish".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as hot as horseradish": Rất cay, rất nồng (thường dùng để miêu tả gia vị hoặc tính cách mạnh mẽ).
    • This sauce is as hot as horseradish, so use it sparingly. (Sốt này cay như cải ngựa, vậy nên hãy dùng ít thôi.)