horseshoer

/'hɔ:ʃʃu:ə/
Học thuật
Thân thiện
horseshoer

A horseshoer carefully fits a new horseshoe onto a patient horse's hoof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng móng ngựa: Một người nghề nghiệp chuyên môn đóng móng sắt (horseshoe) vào chân ngựa để bảo vệ móng giúp ngựa di chuyển tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to call the horseshoer; our horse's shoes are worn out. (Chúng ta cần gọi thợ đóng móng ngựa; móng sắt của con ngựa chúng ta đã mòn rồi.)
    • The horseshoer examined the horse's hooves carefully before starting his work. (Người thợ đóng móng ngựa kiểm tra móng ngựa một cách cẩn thận trước khi bắt đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về chăm sóc ngựa, nông trại, hoặc các môn thể thao liên quan đến ngựa. nhấn mạnh đến kỹ năng thủ công kiến thức chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Farrier (n): Thợ đóng móng ngựa. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "horseshoer", đặc biệt trong văn cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn.
    • A good farrier is essential for a horse's leg health. (Một thợ đóng móng ngựa giỏi yếu tố thiết yếu cho sức khỏe chân ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Farrier: Thợ đóng móng ngựa.
  • Blacksmith (n): Thợ rèn. Từ này rộng hơn, chỉ người làm việc với sắt nói chung, có thể bao gồm cả việc đóng móng ngựa, nhưng không nhất thiết chỉ chuyên về ngựa.
horseshoer

A horseshoer carefully fits a new horseshoe onto a patient horse's hoof.

danh từ
  1. thợ đóng móng ngựa

Từ đồng nghĩa