farrier
/'færiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đóng móng ngựa: Một người có nghề nghiệp chuyên môn là cắt, gọt móng và đóng móng sắt (giày ngựa) cho ngựa.
- Bác sĩ thú y chuyên về ngựa: Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là về chân và móng, cho ngựa. Nghĩa này kết hợp kỹ năng của người thợ rèn với kiến thức về giải phẫu và sức khỏe ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to call the farrier because the horse has a loose shoe. (Chúng ta cần gọi thợ đóng móng ngựa vì con ngựa bị tuột móng sắt.)
- The farrier examined the horse's hoof for signs of infection. (Người thợ đóng móng ngựa kiểm tra móng ngựa để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- He trained for many years to become a skilled farrier. (Anh ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một thợ đóng móng ngựa lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Farriery" (n): Nghề đóng móng ngựa; công việc hoặc kỹ thuật của một farrier.
- Farriery is a trade that requires both strength and precision. (Nghề đóng móng ngựa là một nghề đòi hỏi cả sức mạnh lẫn sự tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blacksmith (n): Thợ rèn. Một blacksmith có thể rèn nhiều đồ bằng sắt, trong khi một farrier chuyên về móng ngựa.
- Equine podiatrist (n): Chuyên gia chữa bệnh chân móng ngựa. Đây là một thuật ngữ hiện đại hơn, nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc sức khỏe của nghề farrier.
- Horseshoer (n): Thợ đóng móng ngựa. Từ này đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa chính của farrier.
Từ đồng nghĩa
- Horseshoer: Thợ đóng móng ngựa.
- Shoer: (Ngắn gọn của Horseshoer) Người đóng móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'farrier')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'farrier')
danh từ
- thợ đóng móng ngựa
- bác sĩ thú y chuyên bệnh ngựa
- hạ sĩ trông nom ngựa (của trung đoàn kỵ binh)