horseshow
Định nghĩa
Danh từ: "horseshow" là một cuộc triển lãm hoặc cuộc thi ngựa, nơi các con ngựa được trình diễn và đánh giá dựa trên các tiêu chí như ngoại hình, dáng điệu, và kỹ năng. Đây là một sự kiện mang tính cạnh tranh, thường có sự tham gia của nhiều người nuôi ngựa và huấn luyện viên.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc triển lãm ngựa hàng năm đã thu hút hàng trăm nhà lai tạo và khán giả.)
- (Cô ấy đã giành giải nhất tại cuộc thi ngựa địa phương với chú ngựa Ả Rập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to judge a horseshow": làm giám khảo cho một cuộc triển lãm ngựa.
- He was invited to judge the horseshow due to his expertise in equestrian sports. (Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc triển lãm ngựa nhờ chuyên môn về thể thao cưỡi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Horse show (cụm danh từ): cách viết khác của "horseshow", thường dùng khi viết tách rời.
- The horse show was a grand event with many participants. (Cuộc triển lãm ngựa là một sự kiện hoành tráng với nhiều người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Equestrian exhibition: triển lãm ngựa (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Horse competition: cuộc thi ngựa (nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horseshow".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "horseshow".