horseshoe
/'hɔ:ʃʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Móng ngựa: Một miếng kim loại hình chữ U được đóng vào dưới móng của ngựa để bảo vệ chân chúng.
- Vật có hình móng ngựa: Bất kỳ vật thể nào có hình dạng cong giống như móng ngựa.
- (Trong trò chơi) Vòng sắt: Một vòng sắt hình móng ngựa dùng trong trò chơi ném vòng (horseshoes).
Động từ:
- Đóng móng ngựa: Hành động gắn móng ngựa vào chân ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The blacksmith forged a new horseshoe for the horse. (Người thợ rèn đã rèn một cái móng ngựa mới cho con ngựa.)
- They sat around a horseshoe table for the meeting. (Họ ngồi quanh một chiếc bàn hình móng ngựa cho cuộc họp.)
- He threw the horseshoe and it landed around the stake. (Anh ấy ném chiếc vòng sắt và nó vòng quanh cọc.)
Động từ:
- The farrier will horseshoe the mare tomorrow. (Người thợ đóng móng ngựa sẽ đóng móng cho con ngựa cái vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horseshoe theory" (Lý thuyết móng ngựa): Một khái niệm trong chính trị học cho rằng cực tả và cực hữu, thay vì ở hai đầu đối lập, lại có xu hướng cong lại và giống nhau ở một số điểm cực đoan.
- "Horseshoe crab" (Con sam): Một loài động vật giáp xác có mai hình giống móng ngựa, tên gọi này xuất phát từ hình dáng của nó.
Biến thể và từ liên quan
- Horseshoeing (danh động từ): Nghề/công việc đóng móng ngựa.
- Farrier (danh từ): Thợ đóng móng ngựa (người chuyên horseshoe ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa móng bảo vệ): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "shoe for a horse's hoof".
- Danh từ (nghĩa hình dạng): U-shaped object (vật hình chữ U), crescent (hình lưỡi liềm - gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "To be a lucky horseshoe" (Là một chiếc móng ngựa may mắn): Trong nhiều nền văn hóa, móng ngựa được treo (với đầu hướng lên để giữ lấy may mắn) được coi là biểu tượng của sự may mắn và xua đuổi tà ma.
- They hung a horseshoe over the door for good luck. (Họ treo một chiếc móng ngựa trên cửa để lấy may.)
danh từ
- móng ngựa
- vật hình móng ngựa
- (định ngữ) hình móng ngựa
- horseshoe tablebàn hình móng ngựa