horsewhip

/'hɔ:swip/
Học thuật
Thân thiện
horsewhip

A rider holds a horsewhip while guiding her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Roi ngựa: Một loại roi dài chắc, thường được làm từ da, dùng để điều khiển hoặc thúc ngựa.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bằng roi ngựa: Hành động dùng roi ngựa để quất, đánh ai đó hoặc con vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The trainer carried a long horsewhip. (Người huấn luyện mang theo một cây roi ngựa dài.)
    • He made the horsewhip himself from leather. (Anh ấy tự tay làm cây roi ngựa từ da.)
  • Ngoại động từ:

    • In the past, cruel masters might horsewhip their servants. (Trong quá khứ, những ông chủ độc ác có thể đánh bằng roi ngựa những người hầu của họ.)
    • The villain threatened to horsewhip the hero. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ đánh bằng roi ngựa người anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh, gợi lên hình ảnh của sự trừng phạt nghiêm khắc, sự tàn bạo hoặc sự kiểm soát trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn chương. Trong xã hội hiện đại, việc horsewhip (động từ) người hoặc động vật bị coi hành vi bạo lực phi đạo đức.
Biến thể từ liên quan
  • Whip (n/v): Roi, đánh bằng roi. (Nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều loại roi khác nhau).
  • Lash (n/v): Cái quất roi, vết roi; quất, đánh bằng roi.
  • Riding crop (n): Roi ngắn dùng khi cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Riding whip, crop.
  • Động từ: To whip, to lash, to flog.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "horsewhip".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horsewhip".
horsewhip

A rider holds a horsewhip while guiding her horse.

danh từ
  1. roi ngựa
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi ngựa