hortensia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoa tú cầu, hoa đĩa: Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp để chỉ một loại cây bụi có hoa lớn, hình cầu hoặc hình đĩa, thường có màu hồng, xanh lam, trắng hoặc tím. Tên khoa học là Hydrangea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté un hortensia bleu dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây hoa tú cầu màu xanh lam trong vườn.)
- Les hortensias fleurissent abondamment en été. (Những cây hoa tú cầu nở hoa rất nhiều vào mùa hè.)
- Elle a cueilli quelques hortensias pour faire un bouquet. (Cô ấy đã hái một vài bông hoa tú cầu để làm một bó hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hortensia" đôi khi được dùng như một danh từ riêng (tên người) nữ tính, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, nó luôn là danh từ giống đực khi chỉ loài cây.
- La couleur de l'hortensia dépend de l'acidité du sol. (Màu sắc của hoa tú cầu phụ thuộc vào độ axit của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrangea (n): Tên gọi khoa học quốc tế của cây hoa tú cầu, cũng thường được sử dụng.
- Boule de neige (n): "Quả cầu tuyết", một tên gọi khác cho một số giống hoa tú cầu có hoa màu trắng hình cầu.
Từ đồng nghĩa
- Hydrangée (n): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ cây hoa tú cầu.
danh từ giống đực
- hoa tú cầu, hoa đĩa (cây, hoa)