horticole

Học thuật
Thân thiện
horticole

La science horticole étudie la culture des plantes ornementales.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghề làm vườn, liên quan đến việc trồng trọt: "horticole" là tính từ mô tả những liên quan đến nghề làm vườn, kỹ thuật trồng chăm sóc cây cảnh, cây ăn quả, rau hoặc hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La production horticole de cette région est très réputée. (Sản xuất làm vườn của vùng này rất nổi tiếng.)
    • Une exposition horticole aura lieu ce week-end. (Một cuộc triển lãm về nghề làm vườn sẽ diễn ra vào cuối tuần này.)
    • Il travaille dans une entreprise horticole. (Anh ấy làm việc trong một doanh nghiệp về nghề làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Science horticole": khoa học làm vườn, ngành nghiên cứu về kỹ thuật phương pháp trồng trọt.

    • Il étudie la science horticole à l'université. (Anh ấy học khoa học làm vườntrường đại học.)
  • "Production horticole": sản xuất làm vườn, chỉ hoạt động sản xuất các loại cây trồng trong vườn.

    • La production horticole est un secteur économique important. (Sản xuất làm vườnmột lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horticulture (danh từ): nghề làm vườn, ngành trồng trọt.

    • L'horticulture est sa passion. (Nghề làm vườnniềm đam mê của ông ấy.)
  • Horticulteur/Horticultrice (danh từ): người làm vườn, nhà trồng trọt.

    • Mon voisin est un horticulteur expérimenté. (Hàng xóm của tôimột người làm vườnkinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Jardinicole (tính từ): thuộc về việc làm vườn (ít phổ biến hơn).
  • Relatif au jardinage: liên quan đến việc làm vườn.
horticole

La science horticole étudie la culture des plantes ornementales.

tính từ
  1. xem horticulture
    • Science horticole
      khoa học làm vườn