horticole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghề làm vườn, liên quan đến việc trồng trọt: "horticole" là tính từ mô tả những gì liên quan đến nghề làm vườn, kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cảnh, cây ăn quả, rau hoặc hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La production horticole de cette région est très réputée. (Sản xuất làm vườn của vùng này rất nổi tiếng.)
- Une exposition horticole aura lieu ce week-end. (Một cuộc triển lãm về nghề làm vườn sẽ diễn ra vào cuối tuần này.)
- Il travaille dans une entreprise horticole. (Anh ấy làm việc trong một doanh nghiệp về nghề làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Science horticole": khoa học làm vườn, ngành nghiên cứu về kỹ thuật và phương pháp trồng trọt.
- Il étudie la science horticole à l'université. (Anh ấy học khoa học làm vườn ở trường đại học.)
"Production horticole": sản xuất làm vườn, chỉ hoạt động sản xuất các loại cây trồng trong vườn.
- La production horticole est un secteur économique important. (Sản xuất làm vườn là một lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Horticulture (danh từ): nghề làm vườn, ngành trồng trọt.
- L'horticulture est sa passion. (Nghề làm vườn là niềm đam mê của ông ấy.)
Horticulteur/Horticultrice (danh từ): người làm vườn, nhà trồng trọt.
- Mon voisin est un horticulteur expérimenté. (Hàng xóm của tôi là một người làm vườn có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Jardinicole (tính từ): thuộc về việc làm vườn (ít phổ biến hơn).
- Relatif au jardinage: liên quan đến việc làm vườn.
tính từ
- xem horticulture
- Science horticolekhoa học làm vườn