hortillonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất lầy trồng rau: Chỉ một khu vực đất đai màu mỡ, thường là vùng đất lầy hoặc đầm lầy đã được cải tạo và chia thành nhiều mảnh nhỏ để trồng trọt, đặc biệt là trồng rau. Thuật ngữ này gắn liền với một phương thức canh tác truyền thống và độc đáo.
- Khu vườn nổi: Cách gọi khác cho những khu vực canh tác này, vì chúng thường nằm trên các đảo đất nhỏ được bao quanh bởi kênh rạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les hortillonnages d'Amiens sont un site touristique célèbre. (Khu đất lầy trồng rau ở Amiens là một địa điểm du lịch nổi tiếng.)
- La culture maraîchère dans les hortillonnages est une tradition ancienne. (Việc trồng rau trong các khu đất lầy là một truyền thống lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visiter les hortillonnages": Tham quan các khu vườn nổi/vùng đất lầy trồng rau.
- Nous avons visité les hortillonnages en barque. (Chúng tôi đã tham quan các khu vườn nổi bằng thuyền.)
"Un jardinier des hortillonnages": Một người làm vườn tại các khu đất lầy trồng rau.
- Les jardiniers des hortillonnages vendent leurs produits au marché sur l'eau. (Những người làm vườn ở các khu đất lầy bán sản phẩm của họ tại chợ trên mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
Hortillon (n.m): Người làm vườn trồng rau ở các khu
hortillonnages.- Les hortillons utilisent des bateaux à fond plat. (Những người làm vườn sử dụng thuyền đáy bằng.)
Horticulture (n.f): Nghề làm vườn, nghề trồng trọt (nghĩa rộng hơn).
- L'horticulture est un secteur important. (Nghề làm vườn là một lĩnh vực quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Marais cultivé: Đầm lầy được canh tác.
- Jardin flottant: Vườn nổi (cách gọi mang tính hình tượng).
Thông tin bổ sung
- Từ này đặc biệt gắn liền với thành phố Amiens ở miền Bắc nước Pháp, nơi có khu rộng lớn và nổi tiếng, được mệnh danh là "Vườn nổi Amiens". Đây vừa là khu vực sản xuất nông nghiệp truyền thống, vừa là một điểm tham quan du lịch độc đáo khi du khách có thể khám phá bằng thuyền.
danh từ giống đực
- đất lầy trồng rau