hose-tops

/'houztɔps/
Học thuật
Thân thiện
hose-tops

A gardener wears hose-tops while watering the plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bít tất không chân: "Hose-tops" một loại tất ngắn, chỉ bao phủ phần bàn chân mắt cá, không phần ống dài che phủ cẳng chân. Chúng thường được dùng với giày quần dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore hose-tops with his formal shoes. (Anh ấy mang bít tất không chân với đôi giày trang trọng của mình.)
    • These hose-tops are perfect for summer. (Những chiếc bít tất không chân này rất hoàn hảo cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of hose-tops": Một đôi bít tất không chân.
    • She bought a new pair of hose-tops. ( ấy đã mua một đôi bít tất không chân mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankle socks (n): Tất cổ ngắn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Footlets (n): Một loại tất rất ngắn, tương tự.
  • Hose (n): Từ cổ hơn để chỉ tất dài hoặc quần .
Từ đồng nghĩa
  • Ankle socks: Tất cổ ngắn.
  • Low-cut socks: Tất cổ thấp.
  • Foot covers: Vật che phủ bàn chân.
Lưu ý
  • "Hose-tops" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ vật phẩm tương tự ankle socks.
hose-tops

A gardener wears hose-tops while watering the plants.

danh từ
  1. bít tất không chân