hospice

/'hɔspis/
Học thuật
Thân thiện
hospice

Un hospice médiéval accueillait les pèlerins et les voyageurs fatigués.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà đón khách thập phương: Một cơ sở tôn giáo, thường gắn liền với một tu viện hoặc nhà thờ, cung cấp nơi sự tiếp đón cho khách hành hương hoặc khách lữ hành.
    • Dưỡng đường: Một cơ sở y tế chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ hỗ trợ cho những người mắc bệnh giai đoạn cuối, tập trung vào chất lượng cuộc sống hơn là điều trị chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pèlerins ont trouvé refuge dans un hospice au pied de la montagne. (Những người hành hương đã tìm thấy nơi trú ẩn trong một nhà đón khách thập phương dưới chân núi.)
    • Elle travaille comme infirmière dans un hospice pour les personnes en fin de vie. ( ấy làm y tá tại một dưỡng đường dành cho những người giai đoạn cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hospice de jour": dưỡng đường ban ngày (cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc ban ngày cho bệnh nhân, nhưng họ trở về nhà vào buổi tối).

    • Mon grand-père fréquente un hospice de jour trois fois par semaine. (Ông tôi đến một dưỡng đường ban ngày ba lần một tuần.)
  • "hospice civil": dưỡng đường công/từ thiện (thường do chính quyền hoặc tổ chức từ thiện điều hành).

    • Cet hospice civil accueille les personnes âgées sans ressources. (Dưỡng đường công này tiếp nhận những người cao tuổi không nguồn lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitalier/Hospitalière (adj): hiếu khách, có lòng mến khách; (n) người phục vụ trong nhà đón khách thập phương.

    • La population de ce village est très hospitalière. (Dân cư ngôi làng này rất hiếu khách.)
  • Hospitalité (n): lòng hiếu khách, sự tiếp đón nồng hậu.

    • Ils nous ont témoigné une grande hospitalité. (Họ đã dành cho chúng tôi một lòng hiếu khách lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "dưỡng đường": Maison de soins palliatifs (nhà chăm sóc giảm nhẹ), unité de soins palliatifs (đơn vị chăm sóc giảm nhẹ).
  • Pour le sens "nhà đón khách": Auberge (quán trọ), gîte (nhà trọ), refuge (nơi trú ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "hospice".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hospice".)

hospice

Un hospice médiéval accueillait les pèlerins et les voyageurs fatigués.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) nhà đón khách thập phương
  2. dưỡng đường

Từ có nhắc đến "hospice"