hospice

/'hɔspis/
Học thuật
Thân thiện
hospice

A nurse provides compassionate care to a patient in a hospice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở chăm sóc cuối đời: Một cơ sở y tế hoặc chương trình cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, tinh thần tình cảm cho những người mắc bệnh nan y, giai đoạn cuối, với trọng tâm giảm nhẹ đau đớn nâng cao chất lượng sống hơn chữa trị.
    • Nhà trọ, nhà nghỉ chân (cổ): Một nơi trú ngụ, đặc biệt nơi do các tổ chức tôn giáo điều hành, để tiếp đón khách bộ hành hoặc người hành hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cơ sở chăm sóc cuối đời):
    • After the treatment stopped working, she moved into a hospice for palliative care. (Sau khi việc điều trị không còn hiệu quả, ấy chuyển vào một cơ sở chăm sóc cuối đời để được chăm sóc giảm nhẹ.)
    • Hospice care focuses on comfort and dignity. (Chăm sóc hospice tập trung vào sự thoải mái nhân phẩm.)
  • Danh từ (Nhà trọ, nhà nghỉ chân):
    • The medieval monastery provided a hospice for weary travelers. (Tu viện thời trung cổ cung cấp một nhà nghỉ chân cho những lữ khách mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hospice care": dịch vụ chăm sóc cuối đời. Đây một thuật ngữ chuyên môn chỉ toàn bộ mô hình chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân giai đoạn cuối, có thể được cung cấp tại một cơ sở chuyên biệt hoặc tại nhà.
    • The family decided to bring hospice care to their home so their father could be in a familiar environment. (Gia đình quyết định sử dụng dịch vụ chăm sóc cuối đời tại nhà để người cha có thểtrong môi trường quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospice (adj): Được dùng như tính từ trong các cụm danh từ liên quan đến mô hình chăm sóc này.
    • hospice nurse (y tá chăm sóc cuối đời), hospice team (đội ngũ chăm sóc cuối đời).
  • Palliative care (n): Chăm sóc giảm nhẹ. Đây một khái niệm rộng hơn, có thể áp dụng sớm hơn trong quá trình bệnh, trong khi hospice care thường dành riêng cho giai đoạn cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Palliative care facility: Cơ sở chăm sóc giảm nhẹ.
  • Rest home for the terminally ill: Nhà an dưỡng cho người bệnh nan y.
  • Shelter (nghĩa cổ): Nơi trú ẩn, nhà nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'hospice')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'hospite')

hospice

A nurse provides compassionate care to a patient in a hospice.

danh từ
  1. nhà nghỉ chân (của khách qua đường)
  2. nhà tế bần