hospital ship

hospital ship

A hospital ship sails calmly on the open sea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tàu bệnh viện: "hospital ship" một con tàu được đóng hoặc trang bị đặc biệt để phục vụ như một bệnh viện, thường được sử dụng để chăm sóc điều trị cho những người bị thương trong thời chiến. Tàu này thường được bảo vệ theo luật quốc tế không tham gia vào các hoạt động quân sự tấn công.

dụ sử dụng
  • (Tàu bệnh viện đã đi đến vùng chiến sự để sơ tán điều trị những binh lính bị thương.)
  • (Trong cuộc xung đột, tàu bệnh viện đã cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế quan trọng cho cả dân thường quân nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a hospital ship": hoạt động như một tàu bệnh viện.
    • The converted cruise liner now serves as a hospital ship for humanitarian missions. (Chiếc tàu du lịch được cải tạo hiện hoạt động như một tàu bệnh viện cho các sứ mệnh nhân đạo.)
  • "hospital ship protocol": giao thức dành cho tàu bệnh viện, bao gồm các quy tắc quốc tế về sự trung lập bảo vệ.
    • The hospital ship protocol ensures that the vessel is not targeted during warfare. (Giao thức tàu bệnh viện đảm bảo rằng con tàu không bị nhắm mục tiêu trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospital (n): bệnh viện (cơ sở y tế trên đất liền).
    • The hospital treated thousands of patients during the pandemic. (Bệnh viện đã điều trị hàng ngàn bệnh nhân trong đại dịch.)
  • Ship (n): tàu thủy (phương tiện vận tải trên biển).
    • The ship carried supplies across the ocean. (Con tàu chở hàng tiếp tế qua đại dương.)
  • Medical ship (n): tàu y tế (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tàu bệnh viện tàu cứu thương).
    • The medical ship was equipped with an operating room and an intensive care unit. (Tàu y tế được trang bị phòng mổ phòng chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Floating hospital: bệnh viện nổi (một cách diễn đạt không chính thức, chỉ tàu bệnh viện).
    • The floating hospital arrived just in time to help the earthquake victims. (Bệnh viện nổi đã đến kịp lúc để giúp đỡ các nạn nhân động đất.)
  • Ambulance ship: tàu cứu thương (thường nhỏ hơn, tập trung vào vận chuyển bệnh nhân thay vì điều trị chuyên sâu).
    • The ambulance ship transported the injured to the mainland hospital. (Tàu cứu thương đã vận chuyển người bị thương đến bệnh viện trên đất liền.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a hospital ship": so sánh để chỉ một nơi hoặc tình huống được bảo vệ, trung lập hoặc chuyên dụng cho mục đích nhân đạo.
    • The school was treated like a hospital ship during the conflict, with both sides respecting its neutrality. (Ngôi trường được đối xử như một tàu bệnh viện trong cuộc xung đột, với cả hai bên đều tôn trọng tính trung lập của .)

Từ chứa "hospital ship"