hospital-ship
/'hɔspitlʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu bệnh viện: Một con tàu được thiết kế, trang bị và vận hành với mục đích chính là cung cấp dịch vụ y tế, chăm sóc và vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương, thường trong bối cảnh quân sự hoặc cứu trợ nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy deployed a hospital-ship to provide aid after the disaster. (Hải quân đã triển khai một tàu bệnh viện để cung cấp viện trợ sau thảm họa.)
- Wounded soldiers were evacuated by a hospital-ship. (Những người lính bị thương đã được sơ tán bằng tàu bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on a hospital-ship": phục vụ trên một tàu bệnh viện.
- Many doctors volunteer to serve on a hospital-ship during wartime. (Nhiều bác sĩ tình nguyện phục vụ trên tàu bệnh viện trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Hospital ship (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) với cùng nghĩa "tàu bệnh viện".
- The hospital ship was painted white with red crosses. (Con tàu bệnh viện được sơn màu trắng với những chữ thập đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Medical ship: Tàu y tế.
- Ambulance ship: Tàu cứu thương (thường dùng trong quân sự).
Thành ngữ liên quan
- Under the protection of the Red Cross: Được bảo vệ dưới sự bảo trợ của Chữ thập đỏ (thường liên quan đến tàu bệnh viện theo Công ước Geneva).
- A hospital-ship operates under the protection of the Red Cross. (Một tàu bệnh viện hoạt động dưới sự bảo vệ của Chữ thập đỏ.)