hospitaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhận vào bệnh viện, đưa vào bệnh viện: Hành động đưa một người bệnh hoặc bị thương vào bệnh viện để được điều trị và chăm sóc y tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a décidé d'hospitaliser le patient pour des examens plus approfondis. (Bác sĩ đã quyết định nhận bệnh nhân vào bệnh viện để làm các xét nghiệm chuyên sâu hơn.)
- Après son accident, il a fallu l'hospitaliser d'urgence. (Sau tai nạn của anh ấy, người ta đã phải đưa anh ấy vào bệnh viện cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire hospitaliser": Tự nguyện hoặc được đưa vào bệnh viện.
- Elle s'est fait hospitaliser pour une opération programmée. (Cô ấy đã vào bệnh viện để thực hiện một ca phẫu thuật theo kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitalisation (danh từ giống cái): Sự nhập viện, thời gian nằm viện.
- Son hospitalisation durera une semaine. (Thời gian nằm viện của anh ấy sẽ kéo dài một tuần.)
Hospitalier, hospitalière (tính từ): Hiếu khách, có tính chất bệnh viện.
- Un service hospitalier (một khoa trong bệnh viện).
Từ đồng nghĩa
- Admettre à l'hôpital: Tiếp nhận vào bệnh viện.
- Interner: Cho vào bệnh viện (thường dùng trong bối cảnh tâm thần hoặc bắt buộc).
Từ trái nghĩa
- Libérer (de l'hôpital): Xuất viện, cho ra viện.
- Renvooyer (de l'hôpital): Cho về (sau khi điều trị).
ngoại động từ
- nhận vào bệnh viện
- Hospitaliser un blessé de guerrenhận một thương binh vào bệnh viện