hospitalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh do nằm viện: Một tình trạng bệnh lý hoặc các vấn đề sức khỏe phát sinh do việc phải nằm viện lâu ngày, thường không liên quan trực tiếp đến bệnh nguyên phát mà bệnh nhân nhập viện để điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a expliqué que la dépression du patient pourrait être un cas d'hospitalisme. (Bác sĩ giải thích rằng chứng trầm cảm của bệnh nhân có thể là một trường hợp bệnh do nằm viện.)
- L'hospitalisme est un risque pour les patients âgés lors de séjours prolongés à l'hôpital. (Bệnh do nằm viện là một nguy cơ đối với bệnh nhân cao tuổi trong các đợt điều trị kéo dài tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prévenir l'hospitalisme": Ngăn ngừa bệnh do nằm viện.
- Des visites régulières de la famille aident à prévenir l'hospitalisme. (Những cuộc thăm nom thường xuyên của gia đình giúp ngăn ngừa bệnh do nằm viện.)
"Symptômes d'hospitalisme": Các triệu chứng của bệnh do nằm viện.
- L'apathie et la perte d'appétit sont des symptômes courants d'hospitalisme. (Sự thờ ơ và chán ăn là những triệu chứng phổ biến của bệnh do nằm viện.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitalier/Hospitalière (adj): thuộc về bệnh viện, hiếu khách.
- Le personnel hospitalier est très attentionné. (Đội ngũ nhân viên bệnh viện rất chu đáo.)
Hospitalisation (n.f): sự nhập viện, thời gian nằm viện.
- Son hospitalisation a duré trois semaines. (Thời gian nằm viện của anh ấy kéo dài ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Syndrome d'hospitalisation: Hội chứng nhập viện (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Effet iatrogène de l'hospitalisation: Tác dụng phụ do nhập viện (thuật ngữ y khoa rộng hơn, có thể bao gồm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hospitalisme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hospitalisme")
danh từ giống đực
- (y học) bệnh do nằm viện