hospitality
/,hɔspi'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng mến khách, sự hiếu khách: Thái độ niềm nở, ấm áp và hào phóng trong việc đón tiếp và chăm sóc khách hoặc người lạ.
- Dịch vụ tiếp đón, ngành khách sạn nhà hàng: Lĩnh vực kinh doanh liên quan đến việc cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và giải trí cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers are known for their warm hospitality. (Người dân trong làng nổi tiếng với lòng mến khách nồng hậu.)
- We were deeply touched by their hospitality during our stay. (Chúng tôi vô cùng cảm động trước sự hiếu khách của họ trong suốt thời gian lưu trú.)
- She works in the hospitality industry. (Cô ấy làm việc trong ngành dịch vụ khách sạn nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend/show hospitality to someone": thể hiện lòng mến khách với ai.
- They extended their hospitality to the stranded travelers. (Họ đã thể hiện lòng mến khách với những du khách bị mắc kẹt.)
"hospitality suite/room": phòng khách, phòng tiếp đón (tại hội nghị, khách sạn).
- The company reserved a hospitality suite for its important clients. (Công ty đã đặt một phòng tiếp đón cho những khách hàng quan trọng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitable (adj): hiếu khách, mến khách.
- They are a very hospitable family. (Họ là một gia đình rất hiếu khách.)
Hospitalize (động từ, nghĩa khác): nhập viện (không liên quan trực tiếp đến "hospitality").
- He was hospitalized after the accident. (Anh ấy đã được đưa vào bệnh viện sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Welcome: sự chào đón, tiếp đón.
- Generosity: lòng hào phóng, rộng lượng (trong bối cảnh tiếp đãi).
- Friendliness: sự thân thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường là danh ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "The hospitality of the house": sự tiếp đãi chu đáo của chủ nhà.
- We enjoyed the full hospitality of the house during our visit. (Chúng tôi đã được hưởng trọn vẹn sự tiếp đãi chu đáo của chủ nhà trong chuyến thăm.)
danh từ
- lòng mến khách
Idioms
- afford me the hospitality of your columnsđề nghị quý báo cho đăng thư của tôi