hospitalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiếp đón ân cần; lòng hiếu khách: Chỉ thái độ niềm nở, rộng mở và sẵn sàng đón tiếp, chăm sóc khách một cách chu đáo.
- Sự cho cư trú, sự cưu mang: Hành động cung cấp nơi ở, sự bảo vệ hoặc hỗ trợ cho người cần giúp đỡ, như người tị nạn hoặc người lạc đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Recevoir l'hospitalité de quelqu'un. (Nhận được sự tiếp đón ân cần / lòng hiếu khách của ai đó.)
- La tradition d'hospitalité est très forte dans cette région. (Truyền thống hiếu khách rất mạnh mẽ ở vùng này.)
- Donner l'hospitalité aux réfugiés. (Cho những người tị nạn được cư trú / cưu mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit à l'hospitalité": quyền được tiếp đón, quyền được cư trú.
- Les conventions internationales reconnaissent le droit à l'hospitalité. (Các công ước quốc tế công nhận quyền được tiếp đón/cư trú.)
"Hospitalité sacrée": sự tiếp đón thiêng liêng (một nguyên tắc cổ xưa coi việc đón tiếp khách lạ là bổn phận thiêng liêng).
- Dans la Grèce antique, l'hospitalité sacrée était une loi. (Ở Hy Lạp cổ đại, sự tiếp đón thiêng liêng là một luật lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitalier/Hospitalière (tính từ): hiếu khách, hay tiếp đãi.
- Un peuple hospitalier. (Một dân tộc hiếu khách.)
Hospitalièrement (trạng từ): một cách hiếu khách.
- Ils nous ont accueillis hospitalièrement. (Họ đã tiếp đón chúng tôi một cách hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Accueil (danh từ giống đực): sự tiếp đón.
- Générosité (danh từ giống cái): lòng hào hiệp, rộng lượng (trong việc tiếp đãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Les lois de l'hospitalité": những quy tắc/đạo lý của lòng hiếu khách.
- Il a enfreint les lois de l'hospitalité en nous chassant. (Anh ta đã vi phạm đạo lý hiếu khách khi đuổi chúng tôi đi.)
danh từ giống cái
- sự tiếp đón ân cần; lòng hiếu khách
- Recevoir l'hospitalitéđược tiếp đón ân cần
- sự cho cư trú
- Donner l'hospitalité aux réfugiés politiquescho những người tị nạn chính trị được cư trú