hospitalization
/,hɔspitəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đưa vào bệnh viện, sự nhập viện: Hành động đưa một người vào bệnh viện để điều trị y tế.
- Sự nằm bệnh viện: Tình trạng một người đang được điều trị và ở lại trong bệnh viện.
- Thời kỳ nằm bệnh viện: Khoảng thời gian cụ thể mà một bệnh nhân phải ở lại bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His injury required immediate hospitalization. (Chấn thương của anh ấy yêu cầu phải nhập viện ngay lập tức.)
- The average hospitalization for this procedure is three days. (Thời gian nằm viện trung bình cho thủ thuật này là ba ngày.)
- She is recovering well after her hospitalization. (Cô ấy đang hồi phục tốt sau thời gian nằm viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To require hospitalization": cần phải nhập viện.
- The infection was severe and required hospitalization. (Nhiễm trùng nghiêm trọng và cần phải nhập viện.)
"Length of hospitalization": thời gian nằm viện.
- The length of hospitalization depends on the patient's recovery speed. (Thời gian nằm viện phụ thuộc vào tốc độ hồi phục của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Hospitalize (động từ): đưa vào bệnh viện, cho nhập viện.
- The doctor decided to hospitalize the patient for observation. (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân nhập viện để theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Admission to hospital: sự nhập viện.
- Inpatient care: sự chăm sóc nội trú (tại bệnh viện).
danh từ
- sự đưa vào bệnh viện
- sự nằm bệnh viện
- thời kỳ nằm bệnh viện