hospitaller

/'hɔspitlə/ Cách viết khác : (hospitaler) /'hɔspitlə/
Học thuật
Thân thiện
hospitaller

A hospitaller tends to the sick in a medieval infirmary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu viện cứu tế; tu bệnh viện: Một thành viên của một dòng tu đốc giáo lịch sử, chuyên chăm sóc người bệnh người nghèo, thường trong các bệnh viện hoặc nhà tế bần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospitaller dedicated his life to caring for the sick in the medieval infirmary. (Vị tu viện cứu tế đã cống hiến cuộc đời mình để chăm sóc người bệnh trong bệnh thời trung cổ.)
    • The Order of the Hospitallers was originally founded to provide care for pilgrims. (Dòng tu của các tu bệnh viện ban đầu được thành lập để chăm sóc những người hành hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hospitaller" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một thành viên cụ thể của Dòng Hiệp sĩ Cứu tế (Knights Hospitaller), một dòng tu quân sự nổi tiếng thời Thập tự chinh.
    • The Grand Master of the Hospitallers led the defense of the island. (Đại trưởng của Dòng Hiệp sĩ Cứu tế đã lãnh đạo việc phòng thủ hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitaler (n): Cách viết khác của "hospitaller".
  • Hospitaller Order (n): Dòng tu Cứu tế.
  • Knights Hospitaller (n): Dòng Hiệp sĩ Cứu tế (tên đầy đủ của một dòng tu lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Caregiver: Người chăm sóc (nghĩa chung, không mang tính tôn giáo-lịch sử).
  • Monastic nurse: Tu y tá.
  • Almoner: Người phát chẩn (tu phân phát vật phẩm cứu tế).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để nói về các dòng tu cổ, đặc biệt Dòng Hiệp sĩ Cứu tế. Trong tiếng Việt, có thể gặp các cách dịch khác như "hiệp sĩ cứu tế" khi nói về dòng tu này, nhưng nghĩa gốc "tu viện cứu tế".
hospitaller

A hospitaller tends to the sick in a medieval infirmary.

danh từ
  1. tu viện cứu tế; tu bệnh viện

Từ gần giống