hostage

/'hɔstidʤ/
Học thuật
Thân thiện
hostage

A negotiator speaks calmly to the hostage on the phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tin: Một người bị bắt giữ hoặc bị giam cầm bởi một cá nhân hoặc nhóm, thường để buộc một bên khác phải đáp ứng các yêu cầu nhất định (như tiền chuộc, nhượng bộ chính trị, hoặc thả nhân).
    • Vật thế, vật đảm bảo: Một thứ đó bị giữ lại hoặc bị kiểm soát để đảm bảo cho một thỏa thuận hoặc lời hứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The terrorists took three diplomats as hostages. (Những kẻ khủng bố đã bắt ba nhà ngoại giao làm con tin.)
    • He was held hostage for over a year before being released. (Anh ta bị giam giữ làm con tin hơn một năm trước khi được thả.)
    • The company's reputation became a hostage to the scandal. (Danh tiếng của công ty đã trở thành vật thế cho vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken hostage": bị bắt làm con tin.

    • Several journalists were taken hostage during the conflict. (Một số nhà báo đã bị bắt làm con tin trong cuộc xung đột.)
  • "to hold someone hostage": giam giữ ai đó làm con tin.

    • The gunman held the bank customers hostage for six hours. (Tên cướp đã giam giữ các khách hàng ngân hàng làm con tin trong sáu tiếng đồng hồ.)
  • "hostage to fortune" (thành ngữ): một người hoặc một thứ có thể dễ dàng bị tổn hại hoặc mất mát do hoàn cảnh bên ngoài; một mối nguy hiểm tiềm tàng.

    • By making that public promise, he gave a hostage to fortune. (Bằng việc đưa ra lời hứa công khai đó, anh ta đã tự tạo cho mình một mối nguy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostage-taking (n): hành động bắt giữ con tin.
    • The hostage-taking ended after negotiations. (Vụ bắt giữ con tin đã kết thúc sau các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Captive: nhân, người bị bắt giữ.
  • Prisoner: nhân.
  • Pawn (nghĩa bóng): quân cờ thí, người/vật bị sử dụng mục đích của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hostage")

Thành ngữ liên quan
  • A hostage to fortune: (như đã giải thíchtrên).
  • To give hostages to fortune: hành động khiến bản thân hoặc những thứ quý giá của mình gặp rủi ro trong tương lai.
hostage

A negotiator speaks calmly to the hostage on the phone.

danh từ
  1. con tin
    • to keep somebody as a hostage
      giữ ai làm con tin
  2. đồ thế, đồ đảm bảo

Idioms

  • hostage to fortune
    người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hostage"