surety
/'ʃuəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo đảm, người bảo lãnh: Một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý về nghĩa vụ (thường là tài chính) của người khác nếu người đó không thực hiện được.
- Vật bảo đảm, tài sản thế chấp: Tài sản được đưa ra để đảm bảo cho một nghĩa vụ, chẳng hạn như một khoản vay.
- Sự chắc chắn, sự đảm bảo: (Nghĩa cổ, ít dùng) Trạng thái hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó là chắc chắn hoặc được bảo đảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người bảo đảm):
- His father acted as surety for the bank loan. (Cha anh ấy đã đứng ra làm người bảo lãnh cho khoản vay ngân hàng.)
- The court required a surety before granting bail. (Tòa án yêu cầu một người bảo lãnh trước khi cho tại ngoại.)
Danh từ (Vật bảo đảm):
- He used his house as surety for the business investment. (Ông ấy dùng ngôi nhà của mình làm tài sản thế chấp cho khoản đầu tư kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand surety for someone": đứng ra bảo đảm/bảo lãnh cho ai đó.
- She agreed to stand surety for her brother's debts. (Cô ấy đồng ý đứng ra bảo lãnh cho các khoản nợ của anh trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sure (adj): chắc chắn.
- Surely (adv): chắc chắn, hẳn là.
- Ensure (v): đảm bảo, bảo đảm (rằng điều gì đó xảy ra).
- Insurance (n): sự/bảo hiểm (có chung gốc từ với ý niệm bảo đảm rủi ro).
Từ đồng nghĩa
- Guarantor: người bảo lãnh.
- Bondsman: người bảo lãnh (đặc biệt trong bảo lãnh tại ngoại).
- Security: vật bảo đảm, tài sản thế chấp.
- Collateral: tài sản thế chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'surety')
Thành ngữ liên quan
- "of a surety": (cổ ngữ) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
- Of a surety, this is the right path. (Chắc chắn, đây là con đường đúng đắn.)
danh từ
- người bảo đảm
- to stand surety for someoneđứng ra bảo đảm cho ai
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn