hostellerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khách sạn sang trọng, quán trọ cao cấp: Một cơ sở lưu trú, thườngvùng nông thôn hoặc tại các địa điểm phong cảnh đẹp, cung cấp chỗ ở dịch vụ ăn uống với chất lượng cao, tiện nghi tốt thường mang phong cách truyền thống, ấm cúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons réservé une chambre dans une hostellerie charmante en Bourgogne. (Chúng tôi đã đặt một phòng trong một khách sạn sang trọng đầy quyến rũvùng Bourgogne.)
    • Cette hostellerie du XVIe siècle est réputée pour sa cuisine gastronomique. (Quán trọ cao cấp từ thế kỷ 16 này nổi tiếng với ẩm thực hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hostellerie" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, quảng cáo hoặc văn học để chỉ những nơi lưu trú đặc trưng riêng, khác biệt với các khách sạn lớn, hiện đại (hôtel). gợi lên hình ảnh một nơi nghỉ ngơi thanh bình, không khí gia đình phục vụ chu đáo.
Biến thể từ gần giống
  • Hôtel (danh từ giống đực): khách sạn. Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ cơ sở lưu trú nào từ bình dân đến sang trọng.
  • Auberge (danh từ giống cái): quán trọ, nhà trọ. Thường nhỏ đơn giản hơn một , tập trung vào bầu không khí thân mật ẩm thực địa phương.
  • Relais (danh từ giống đực): trạm nghỉ, nhà nghỉ. Thường chỉ một khách sạn nhỏven đường hoặc vùng nông thôn.
Từ đồng nghĩa
  • Hôtel de charme: khách sạn đầy quyến rũ (nhấn mạnh đến sự duyên dáng, phong cách).
  • Maison d'hôtes: nhà khách (thườngbiệt thự tư nhân mở cửa đón khách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hostellerie")

danh từ giống cái
  1. khách sạn sang